el vitrina
vit
ˈbit
bit
ri
ɾi
ri
na
na
na
heroínaroutinagallinaoficina

Định nghĩa và ý nghĩa của "vitrina"trong tiếng Tây Ban Nha

El vitrina
01

tủ kính trưng bày, tủ trưng bày

mueble con puertas de vidrio para exhibir objetos 
el vitrina definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
vitrinas
Các ví dụ
La vitrina tiene luces para resaltar los objetos. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng