el apagón
a
a
a
pagón
ˈpaɣon
paghon
monzónperdóncrayónhalcón

Định nghĩa và ý nghĩa của "apagón"trong tiếng Tây Ban Nha

El apagón
01

mất điện, cúp điện

interrupción temporal del suministro de electricidad 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
apagones
Các ví dụ
Hubo un apagón en toda la ciudad anoche. 

Đêm qua đã có một sự cố mất điện trên toàn thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng