Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El apagón
01
mất điện, cúp điện
interrupción temporal del suministro de electricidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
apagones
Các ví dụ
Hubo un apagón en toda la ciudad anoche.
Đêm qua đã có một sự cố mất điện trên toàn thành phố.



























