Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sedoso
01
mượt như lụa, mềm mại như lụa
que tiene una textura muy suave y agradable al tacto, como la seda
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sedoso
so sánh hơn
más sedoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
sedoso
giống đực số nhiều
sedosos
giống cái số ít
sedosa
giống cái số nhiều
sedosas
Các ví dụ
Sus manos son suaves y sedosas.
Tay cô ấy mềm mại và mượt như lụa.



























