Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El Día de Reyes
01
Ngày của các Vua, Lễ Hiển Linh
fiesta cristiana que se celebra el 6 de enero, conmemorando la visita de los Reyes Magos al niño Jesús
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Regalamos juguetes y dulces el Día de Reyes.
Chúng tôi tặng đồ chơi và kẹo vào Ngày Ba Vua.



























