el ropería
ro
ro
ro
per
ˈpeɾi
peri
ía
a
a
tranvíaautovíajoyeríaOceanía

Định nghĩa và ý nghĩa của "ropería"trong tiếng Tây Ban Nha

El ropería
01

cửa hàng quần áo

tienda donde se venden ropa y prendas de vestir 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
roperías
Các ví dụ
Fui a la ropería a comprar una camisa nueva. 

Tôi đã đến cửa hàng quần áo để mua một chiếc áo sơ mi mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng