el jamón ibérico
Pronunciation
/xamˈɔn iβˈɛɾiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jamón ibérico"trong tiếng Tây Ban Nha

El jamón ibérico
01

giăm bông Iberia

jamón curado de cerdo de raza ibérica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jamones ibéricos
Các ví dụ
Sirvieron jamón ibérico en la fiesta.
Họ đã phục vụ giăm bông Iberia tại bữa tiệc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng