el jamón ibérico
jamón
ˈxamon
khamon
ibé
iβe
ibe
ri
ɾi
ri
co
ko
ko

Định nghĩa và ý nghĩa của "jamón ibérico"trong tiếng Tây Ban Nha

El jamón ibérico
01

giăm bông Iberia

jamón curado de cerdo de raza ibérica 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jamones ibéricos
Các ví dụ
Compré jamón ibérico en la tienda gourmet. 

Tôi đã mua giăm bông Iberia ở cửa hàng thực phẩm cao cấp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng