el moretón
Pronunciation
/mˌɔɾɛtˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "moretón"trong tiếng Tây Ban Nha

El moretón
01

vết bầm, vết thâm

mancha en la piel causada por un golpe que rompe vasos sanguíneos debajo
el moretón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
moretones
Các ví dụ
El golpe me dejó un moretón grande.
Cú đánh để lại cho tôi một vết bầm lớn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng