el moretón
mo
mo
mo
retón
ˈɾeton
reton
tensiónneutrónbutacóncolchón

Định nghĩa và ý nghĩa của "moretón"trong tiếng Tây Ban Nha

El moretón
01

vết bầm, vết thâm

mancha en la piel causada por un golpe que rompe vasos sanguíneos debajo 
el moretón definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
moretones
Các ví dụ
Me salió un moretón en el brazo. 

Tôi bị một vết bầm trên cánh tay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng