tostar
tos
tos
tos
tar
ˈtaɾ
tar
jaguarcostaranotarapoyar

Định nghĩa và ý nghĩa của "tostar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nướng

dorar o calentar un alimento, generalmente pan o semillas, hasta que se ponga crujiente o adquiera color 
tostar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
tuesto
ngôi thứ ba số ít
tuesta
hiện tại phân từ
tostando
quá khứ đơn
tostó
quá khứ phân từ
tostado
Các ví dụ
Me gusta tostar el pan por la mañana. 

Tôi thích nướng bánh mì vào buổi sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng