el sostén
so
so
so
stén
ˈsten
sten
sarténarcénquiéntambién

Định nghĩa và ý nghĩa của "sostén"trong tiếng Tây Ban Nha

El sostén
01

áo ngực, áo ngực

prenda de ropa interior que sostiene los senos 
el sostén definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sostenes
Các ví dụ
El sostén debe ser cómodo. 

Áo ngực phải thoải mái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng