el porción
por
poɾ
por
ción
ˈθjon
thyon
tensiónneutrónbutacóncolchón

Định nghĩa và ý nghĩa của "porción"trong tiếng Tây Ban Nha

El porción
01

phần, khẩu phần

parte separada de un todo, especialmente de comida 
el porción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
porciones
Các ví dụ
Quiero una porción pequeña de pastel. 

Tôi muốn một phần bánh nhỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng