el porción
Pronunciation
/pɔɾθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "porción"trong tiếng Tây Ban Nha

El porción
01

phần, khẩu phần

parte separada de un todo, especialmente de comida
el porción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
porciones
Các ví dụ
Una porción de fruta al día es saludable.
Một phần trái cây mỗi ngày là tốt cho sức khỏe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng