el momento
mo
mo
mo
men
ˈmen
men
to
to
to
asientoaumentoinventocemento

Định nghĩa và ý nghĩa của "momento"trong tiếng Tây Ban Nha

El momento
01

khoảnh khắc

espacio muy corto de tiempo 
el momento definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
momentos
Các ví dụ
Espérame un momento, por favor. 

Hãy đợi tôi một lúc, làm ơn.

02

khoảnh khắc

período o situación corta que se caracteriza por ciertas circunstancias 
Các ví dụ
Vivimos un momento de cambios importantes. 

Chúng ta đang sống trong một khoảnh khắc của những thay đổi quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng