el me gusta
me
ˈme
me
gus
ɣus
ghoos
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "me gusta"trong tiếng Tây Ban Nha

El me gusta
01

thích, like

señal que indica que a alguien le agrada una publicación en redes sociales 
el me gusta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
me gustas
Các ví dụ
Mi foto recibió muchos me gusta en Instagram. 

Bức ảnh của tôi nhận được nhiều thích trên Instagram.

me gusta
01

expresión para indicar que algo agrada o se disfruta 

Các ví dụ
Me gusta leer libros por la noche. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng