la ola de calor
Pronunciation
/ˈola ðe kalˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ola de calor"trong tiếng Tây Ban Nha

La ola de calor
01

đợt nóng, làn sóng nhiệt

periodo de varios días con temperaturas mucho más altas de lo normal
la ola de calor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
olas de calor
Các ví dụ
Las plantas sufrieron durante la ola de calor.
Cây cối bị ảnh hưởng trong đợt sóng nhiệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng