sin
sin
sin
sin
finlatínBeníncojín

Định nghĩa và ý nghĩa của "sin"trong tiếng Tây Ban Nha

01

không có

en ausencia de algo o alguien 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
No puedo vivir sin ti. 

Tôi không thể sống thiếu bạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng