la ojera

Định nghĩa và ý nghĩa của "ojera"trong tiếng Tây Ban Nha

La ojera
01

quầng thâm mắt, vết bầm dưới mắt

marca oscura o hinchazón bajo los ojos causada por fatiga, estrés o falta de sueño
thông tin ngữ pháp
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
El estrés puede causar ojeras visibles.
Căng thẳng có thể gây ra quầng thâm rõ rệt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng