Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ojalá
01
Ước gì, Hy vọng rằng
interjección que expresa deseo o esperanza de que algo ocurra
Các ví dụ
Ojalá podamos viajar este verano.
Ojalá chúng ta có thể đi du lịch mùa hè này.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ước gì, Hy vọng rằng