Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ojalá
01
Ước gì, Hy vọng rằng
interjección que expresa deseo o esperanza de que algo ocurra
Các ví dụ
Ojalá mañana haga buen tiempo.
Ojalá ngày mai thời tiết sẽ tốt.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ước gì, Hy vọng rằng
Ojalá ngày mai thời tiết sẽ tốt.