el ojal
o
o
o
jal
ˈxal
khal
lealcuáloralreal

Định nghĩa và ý nghĩa của "ojal"trong tiếng Tây Ban Nha

El ojal
01

khuyết, lỗ cài nút

un pequeño agujero reforzado en la tela por donde se pasa un botón 
el ojal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ojales
Các ví dụ
Su abrigo nuevo tiene ojales forrados con hilo de contraste. 

Áo khoác mới của anh ấy có lỗ cúc được viền bằng chỉ tương phản.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng