ofensivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "ofensivo"trong tiếng Tây Ban Nha

ofensivo
01

xúc phạm, gây khó chịu

que hiere los sentimientos de alguien o provoca molestia, insulto o desprecio
ofensivo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más ofensivo
so sánh hơn
más ofensivo
có thể phân cấp
giống đực số ít
ofensivo
giống đực số nhiều
ofensivos
giống cái số ít
ofensiva
giống cái số nhiều
ofensivas
Các ví dụ
Algunos gestos pueden ser ofensivos en ciertas culturas.
Một số cử chỉ có thể xúc phạm trong một số nền văn hóa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng