la notación
no
no
no
ta
ta
ta
ción
ˈθjon
thyon
invasióncomuniónmacarrónafección

Định nghĩa và ý nghĩa của "notación"trong tiếng Tây Ban Nha

La notación
01

ký hiệu âm nhạc

el sistema de símbolos escritos que representan la música 
la notación definition and meaning
Các ví dụ
La notación musical indica el ritmo y la altura de las notas. 

Ký hiệu âm nhạc cho biết nhịp điệu và cao độ của các nốt.

02

ký hiệu, hệ thống ký hiệu

un sistema de símbolos o signos para representar información 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
notaciones
Các ví dụ
La notación matemática usa símbolos para expresar ideas. 

Ký hiệu toán học sử dụng các ký hiệu để diễn đạt ý tưởng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng