Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La notación
01
ký hiệu âm nhạc
el sistema de símbolos escritos que representan la música
Các ví dụ
Sin entender la notación, es difícil leer una partitura.
Không hiểu ký hiệu, khó đọc được bản nhạc.
02
ký hiệu, hệ thống ký hiệu
un sistema de símbolos o signos para representar información
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
notaciones
Các ví dụ
La notación química representa los elementos con letras.
Ký hiệu hóa học biểu diễn các nguyên tố bằng chữ cái.



























