Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La nevada
01
trận tuyết rơi, lượng tuyết rơi
caída de nieve durante un periodo de tiempo
Các ví dụ
Una fuerte nevada cayó durante la noche.
Một trận tuyết rơi nặng hạt đã rơi xuống trong đêm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trận tuyết rơi, lượng tuyết rơi