Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La nevada
01
trận tuyết rơi, lượng tuyết rơi
caída de nieve durante un periodo de tiempo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nevadas
Các ví dụ
La nevada cubrió toda la ciudad de blanco.
Trận tuyết rơi đã phủ trắng toàn bộ thành phố.



























