la nevada
ne
ne
ne
va
ˈβa
ba
da
ða
dha
baladaposadacebadamanada

Định nghĩa và ý nghĩa của "nevada"trong tiếng Tây Ban Nha

La nevada
01

trận tuyết rơi, lượng tuyết rơi

caída de nieve durante un periodo de tiempo 
la nevada definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nevadas
Các ví dụ
La nevada cubrió toda la ciudad de blanco. 

Trận tuyết rơi đã phủ trắng toàn bộ thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng