neurótico

Định nghĩa và ý nghĩa của "neurótico"trong tiếng Tây Ban Nha

neurótico
01

thần kinh

que sufre de neurosis, mostrando ansiedad, angustia y comportamientos obsesivos sin perder el contacto con la realidad
Các ví dụ
La medicina moderna trata los síntomas neuróticos con terapia y, a veces, medicación.
Y học hiện đại điều trị các triệu chứng thần kinh bằng liệu pháp và đôi khi bằng thuốc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng