nefasto

Định nghĩa và ý nghĩa của "nefasto"trong tiếng Tây Ban Nha

nefasto
01

tai hại, thảm khốc

que causa un daño grave o consecuencias muy negativas
nefasto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más nefasto
so sánh hơn
más nefasto
có thể phân cấp
giống đực số ít
nefasto
giống đực số nhiều
nefastos
giống cái số ít
nefasta
giống cái số nhiều
nefastas
Các ví dụ
Las condiciones climáticas fueron nefastas.
Điều kiện thời tiết thật tai hại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng