Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nefasto
01
tai hại, thảm khốc
que causa un daño grave o consecuencias muy negativas
Các ví dụ
Las condiciones climáticas fueron nefastas.
Điều kiện thời tiết thật tai hại.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tai hại, thảm khốc