nativo
na
na
na
ti
ˈti
ti
vo
βo
bo
motivomasivorecibonocivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "nativo"trong tiếng Tây Ban Nha

01

bản địa, tự nhiên

un animal o planta que vive de forma natural en un lugar específico y no ha sido introducido por los humanos 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
nativo
giống đực số nhiều
nativos
giống cái số ít
nativa
giống cái số nhiều
nativas
Các ví dụ
El canguro es nativo de Australia. 

Chuột túi có nguồn gốc từ Úc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng