narrar
na
na
na
rrar
ˈrar
rar
animaragarrardesatarmilitar

Định nghĩa và ý nghĩa của "narrar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

kể lại

contar o relatar una historia o unos hechos 
narrar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
narro
ngôi thứ ba số ít
narra
hiện tại phân từ
narrando
quá khứ đơn
narró
quá khứ phân từ
narrado
Các ví dụ
Ella narra su experiencia en un libro. 

Cô ấy kể lại trải nghiệm của mình trong một cuốn sách.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng