Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nacionalizar
01
nhập tịch, cấp quốc tịch
dar la nacionalidad de un país a una persona que no la tenía
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
nacionalizo
ngôi thứ ba số ít
nacionaliza
hiện tại phân từ
nacionalizando
quá khứ đơn
nacionalizó
quá khứ phân từ
nacionalizado
Các ví dụ
Se nacionalizó tras vivir diez años en el país.
Ông đã được nhập tịch sau khi sống mười năm ở đất nước này.



























