nacionalizar
nac
naθ
nath
io
jo
yo
na
na
na
li
li
li
zar
ˈθaɾ
thar
desilusionarintercambiardesmaquillarproporcionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "nacionalizar"trong tiếng Tây Ban Nha

nacionalizar
01

nhập tịch, cấp quốc tịch

dar la nacionalidad de un país a una persona que no la tenía 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
nacionalizo
ngôi thứ ba số ít
nacionaliza
hiện tại phân từ
nacionalizando
quá khứ đơn
nacionalizó
quá khứ phân từ
nacionalizado
Các ví dụ
El gobierno decidió nacionalizar a varios inmigrantes. 

Chính phủ quyết định nhập tịch một số người nhập cư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng