mórbido

Định nghĩa và ý nghĩa của "mórbido"trong tiếng Tây Ban Nha

mórbido
01

bệnh hoạn, bệnh lý

relacionado con la enfermedad o que constituye una enfermedad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
mórbido
giống đực số nhiều
mórbidos
giống cái số ít
mórbida
giống cái số nhiều
mórbidas
Các ví dụ
El patólogo examinó el tejido mórbido bajo el microscopio.
Nhà bệnh học đã kiểm tra mô bệnh lý dưới kính hiển vi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng