el mulo

Định nghĩa và ý nghĩa của "mulo"trong tiếng Tây Ban Nha

El mulo
01

con la, thú chở hàng

animal híbrido entre caballo y burro, fuerte para cargas
el mulo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mulos
Các ví dụ
El mulo ayudaba en la granja transportando agua.
Con la đã giúp đỡ ở trang trại bằng cách vận chuyển nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng