muerto
muer
ˈmweɾ
mver
to
to
to
muerdo

Định nghĩa và ý nghĩa của "muerto"trong tiếng Tây Ban Nha

01

chết, đã qua đời

que ha dejado de vivir 
muerto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
muerto
giống đực số nhiều
muertos
giống cái số ít
muerta
giống cái số nhiều
muertas
Các ví dụ
El perro está muerto. 

Con chó đã chết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng