Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
muerto
01
chết, đã qua đời
que ha dejado de vivir
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
không phân cấp được
giống đực số ít
muerto
giống đực số nhiều
muertos
giống cái số ít
muerta
giống cái số nhiều
muertas
Các ví dụ
El perro está muerto.
Con chó đã chết.



























