la montura
mon
mon
mon
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra
montera

Định nghĩa và ý nghĩa của "montura"trong tiếng Tây Ban Nha

La montura
01

ngựa cưỡi

animal que se usa para montar o transportar personas 
la montura definition and meaning
Các ví dụ
Mi montura es un caballo rápido y fuerte. 

Con vật cưỡi của tôi là một con ngựa nhanh và mạnh mẽ.

02

cuộc họp, hội nghị

grupo de personas reunidas para discutir o decidir algo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
monturas
Các ví dụ
La montura comenzó a las nueve de la mañana. 

Montura bắt đầu lúc chín giờ sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng