Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La montura
01
ngựa cưỡi
animal que se usa para montar o transportar personas
Các ví dụ
Mi montura es un caballo rápido y fuerte.
Con vật cưỡi của tôi là một con ngựa nhanh và mạnh mẽ.
02
cuộc họp, hội nghị
grupo de personas reunidas para discutir o decidir algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
monturas
Các ví dụ
La montura comenzó a las nueve de la mañana.
Montura bắt đầu lúc chín giờ sáng.



























