Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El monstruo
01
quái vật, yêu quái
ser imaginario, generalmente grande y aterrador, que causa miedo
Các ví dụ
Dibujó un monstruo con tres ojos y cuatro brazos.
Anh ấy đã vẽ một con quái vật với ba mắt và bốn cánh tay.



























