la monografía
mo
mo
mo
nog
noɣ
nogh
raf
ˈɾafi
rafi
ía
a
a
pasteleríaenfermeríacarniceríabombonería

Định nghĩa và ý nghĩa của "monografía"trong tiếng Tây Ban Nha

La monografía
01

chuyên khảo, nghiên cứu chuyên sâu

un escrito detallado que estudia un solo tema específico 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
monografías
Các ví dụ
El estudiante escribe una monografía sobre la guerra civil. 

Sinh viên đang viết một chuyên khảo về cuộc nội chiến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng