la mirilla
mi
mi
mi
ri
ˈɾi
ri
lla
ʎa
lia
milla

Định nghĩa và ý nghĩa của "mirilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La mirilla
01

lỗ nhòm, ống nhòm cửa

un pequeño orificio con una lente en una puerta para ver quién está fuera sin abrir 
la mirilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mirillas
Các ví dụ
Miró por la mirilla antes de abrir la puerta a un desconocido. 

Anh ấy nhìn qua lỗ nhòm trước khi mở cửa cho một người lạ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng