Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La meta
01
mục tiêu, mục đích
objetivo o resultado que una persona se propone alcanzar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
metas
Các ví dụ
Mi meta es terminar la universidad este año.
Mục tiêu của tôi là tốt nghiệp đại học trong năm nay.



























