la meta
me
ˈme
me
ta
ta
ta
mesetamenta

Định nghĩa và ý nghĩa của "meta"trong tiếng Tây Ban Nha

La meta
01

mục tiêu, mục đích

objetivo o resultado que una persona se propone alcanzar 
la meta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
metas
Các ví dụ
Mi meta es terminar la universidad este año. 

Mục tiêu của tôi là tốt nghiệp đại học trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng