la mesita
mesita
meseta

Định nghĩa và ý nghĩa của "mesita"trong tiếng Tây Ban Nha

La mesita
01

bàn nhỏ đầu giường, bàn nhỏ cạnh ghế sofa

una mesa pequeña que se coloca junto a una cama o sofá 
la mesita definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mesitas
Các ví dụ
Puse la lámpara sobre la mesita junto al sofá. 

Tôi đặt chiếc đèn lên bàn nhỏ bên cạnh ghế sofa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng