Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mendigar
01
pedir dinero, comida u otra ayuda por necesidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
Các ví dụ
El hombre mendigaba cerca de la estación.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pedir dinero, comida u otra ayuda por necesidad