melancólico

Định nghĩa và ý nghĩa của "melancólico"trong tiếng Tây Ban Nha

melancólico
01

u sầu

que siente o expresa tristeza suave o nostalgia
melancólico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más melancólico
so sánh hơn
más melancólico
có thể phân cấp
giống đực số ít
melancólico
giống đực số nhiều
melancólicos
giống cái số ít
melancólica
giống cái số nhiều
melancólicas
Các ví dụ
La música melancólica nos hizo reflexionar.
Âm nhạc u sầu khiến chúng tôi suy ngẫm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng