la melancolía

Định nghĩa và ý nghĩa của "melancolía"trong tiếng Tây Ban Nha

La melancolía
01

u sầu, nỗi buồn nhẹ

sentimiento de tristeza o nostalgia ligera
la melancolía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Hubo un aire de melancolía en la reunión.
Có một không khí u sầu trong cuộc họp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng