la mediana
med
ˈmeð
medh
ia
ja
ya
na
na
na
manzanaotomanaventanacampana

Định nghĩa và ý nghĩa của "mediana"trong tiếng Tây Ban Nha

La mediana
01

trung vị

valor central de un conjunto de datos ordenados de menor a mayor 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
medianas
Các ví dụ
La mediana de los ingresos del grupo es 2.000 euros. 

Trung vị của thu nhập nhóm là 2.000 euro.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng