Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mediana
[gender: feminine]
01
trung vị
valor central de un conjunto de datos ordenados de menor a mayor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
medianas
Các ví dụ
La mediana de edad en la clase es 15 años.
Trung vị tuổi trong lớp là 15 tuổi.



























