la masilla
ma
ma
ma
si
ˈsi
si
lla
ʎa
lia
manillamesilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "masilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La masilla
01

bột trét

una pasta maleable usada para rellenar huecos, grietas o juntas antes de pintar o pulir 
la masilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Rellenó los agujeros de la pared con masilla antes de pintar. 

Anh ấy đã lấp đầy các lỗ trên tường bằng bột trét trước khi sơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng