Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La masa
[gender: feminine]
01
khối lượng, lượng vật chất
cantidad de materia que tiene un objeto o cuerpo
Các ví dụ
La masa de un cuerpo se mide en kilogramos.
Khối lượng của một vật thể được đo bằng kilôgam.
02
bột nhão, hỗn hợp bột
una mezcla blanda de líquidos y harina para hacer pasteles o freír
Các ví dụ
Si la masa está muy espesa, añade un poco más de leche.
Nếu bột quá đặc, hãy thêm một chút sữa.



























