el marcador
mar
maɾ
mar
ca
ka
ka
dor
ˈðoɾ
dhor
labradorbastidorcuidadoranimador

Định nghĩa và ý nghĩa của "marcador"trong tiếng Tây Ban Nha

El marcador
01

bảng điểm, bảng tỷ số

tablero que muestra los puntos o resultados en un juego o competencia 
el marcador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
marcadores
Các ví dụ
Miro el marcador cada minuto. 

Tôi nhìn vào bảng điểm mỗi phút.

02

dấu trang, đánh dấu

un enlace guardado en un navegador para acceder rápidamente a una página web 
el marcador definition and meaning
Các ví dụ
Tengo un marcador para mi correo electrónico en la barra de favoritos. 

Tôi có một dấu trang cho email của mình trong thanh yêu thích.

03

dấu trang, thẻ đánh dấu sách

un objeto para marcar la página de un libro 
Các ví dụ
Perdí mi marcador favorito. 

Tôi đã làm mất dấu trang yêu thích của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng