manifestar
ma
ma
ma
ni
ni
ni
fes
fes
fes
tar
ˈtaɾ
tar
extraditarreutilizarsentenciarsolucionar

Định nghĩa và ý nghĩa của "manifestar"trong tiếng Tây Ban Nha

manifestar
01

bày tỏ, tuyên bố

expresar públicamente ideas, opiniones, sentimientos o protestas 
manifestar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
manifiesto
ngôi thứ ba số ít
manifiesta
hiện tại phân từ
manifestando
quá khứ đơn
manifestó
quá khứ phân từ
manifestado
Các ví dụ
Se manifestó en contra de la violencia y la discriminación. 

Cô ấy biểu tình chống lại bạo lực và phân biệt đối xử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng