manifestar

Định nghĩa và ý nghĩa của "manifestar"trong tiếng Tây Ban Nha

manifestar
01

bày tỏ, tuyên bố

expresar públicamente ideas, opiniones, sentimientos o protestas
manifestar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
manifiesto
ngôi thứ ba số ít
manifiesta
hiện tại phân từ
manifestando
quá khứ đơn
manifestó
quá khứ phân từ
manifestado
Các ví dụ
Miles de personas se manifestaron pacíficamente en la plaza central.
Hàng nghìn người đã biểu tình ôn hòa tại quảng trường trung tâm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng