la maldición
mal
mal
mal
di
di
di
ción
ˈθjon
thyon
dimensiónescuadróndenticiónmigración

Định nghĩa và ý nghĩa của "maldición"trong tiếng Tây Ban Nha

La maldición
01

lời nguyền, lời rủa

palabra, acto o hechizo que se cree trae mala suerte, daño o desgracia a alguien 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
maldiciones
Các ví dụ
La bruja lanzó una maldición sobre el castillo. 

Phù thủy đã giáng một lời nguyền lên lâu đài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng