Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
majestuoso
01
tráng lệ, uy nghi
que tiene gran belleza, dignidad o grandeza imponente
Các ví dụ
El edificio tiene una entrada majestuosa.
Tòa nhà có lối vào tráng lệ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tráng lệ, uy nghi