magnético
magnético
magnífico

Định nghĩa và ý nghĩa của "magnético"trong tiếng Tây Ban Nha

magnético
01

từ, từ tính

relativo a la fuerza o fenómeno del magnetismo 
magnético definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
magnético
giống đực số nhiều
magnéticos
giống cái số ít
magnética
giống cái số nhiều
magnéticas
Các ví dụ
El campo magnético de la Tierra protege el planeta. 

Từ trường từ của Trái Đất bảo vệ hành tinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng