el maestro

Định nghĩa và ý nghĩa của "maestro"trong tiếng Tây Ban Nha

El maestro
[gender: masculine]
01

giáo viên, thầy giáo

persona que enseña en la escuela
el maestro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
maestros
Các ví dụ
Los maestros trabajan en la escuela.
Các giáo viên làm việc ở trường.
02

giáo sư đại học

profesor universitario
el maestro definition and meaning
Các ví dụ
Mi maestro habla inglés.
Thầy tôi nói tiếng Anh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng