la maduración

Định nghĩa và ý nghĩa của "maduración"trong tiếng Tây Ban Nha

La maduración
01

sự trưởng thành, quá trình phát triển

proceso por el cual un ser vivo alcanza el desarrollo físico completo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Los cambios hormonales forman parte de la maduración.
Những thay đổi nội tiết tố là một phần của sự trưởng thành.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng