la lucha
lu
ˈlu
loo
cha
ʧa
cha
lacha

Định nghĩa và ý nghĩa của "lucha"trong tiếng Tây Ban Nha

La lucha
01

cuộc chiến, trận đấu

enfrentamiento o combate entre personas, grupos o fuerzas 
la lucha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
luchas
Các ví dụ
Los soldados participaron en muchas luchas. 

Những người lính đã tham gia vào nhiều cuộc chiến.

02

cuộc chiến vật lý giữa hai người, môn thể thao sức mạnh và kỹ năng

combate físico entre dos personas, o deporte de fuerza y habilidad 
el lucha definition and meaning
Các ví dụ
Mi hermano practica lucha todos los martes. 

Anh trai tôi tập đấu vật vào mỗi thứ Ba.

03

cuộc đấu tranh, xung đột

esfuerzo, conflicto o combate para alcanzar un objetivo o superar dificultades 
la lucha definition and meaning
Các ví dụ
La lucha por la igualdad continúa en todo el mundo. 

Cuộc đấu tranh cho bình đẳng tiếp tục trên toàn thế giới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng