Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
llamativo
01
sặc sỡ, nổi bật
que destaca por ser brillante o vistoso
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más llamativo
so sánh hơn
más llamativo
có thể phân cấp
giống đực số ít
llamativo
giống đực số nhiều
llamativos
giống cái số ít
llamativa
giống cái số nhiều
llamativas
Các ví dụ
La camiseta llamativa resalta en la multitud.
Chiếc áo phông nổi bật nổi bật trong đám đông.



























